tương liên

tương liên

Hai biểu đồ này cho thấy mối tương liên rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • liên quan với nhau, mối quan hệ qua lại: "tương liên" chỉ sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm sự gắn bó, ảnh hưởng lẫn nhau, không độc lập hoàn toàn.
    • Tương hỗ, cùng chi phối nhau: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học, "tương liên" mô tả các yếu tố mối quan hệ hai chiều, thay đổi của yếu tố này kéo theo thay đổi của yếu tố kia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai sự kiện này tính tương liên chặt chẽ. (Hai sự kiện này liên quan mật thiết với nhau.)
    • Trong ngôn ngữ, các từ loại thường tương liên về mặt ngữ pháp. (Các loại từ thường mối quan hệ qua lại trong cấu trúc câu.)
    • Hệ số tương liên cho thấy mức độ phụ thuộc giữa các biến số. (Chỉ số này phản ánh sự liên hệ giữa các yếu tố trong phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tương liên" trong triết học: Chỉ mối quan hệ biện chứng giữa các hiện tượng.
    • Triết học duy vật biện chứng nhấn mạnh tính tương liên của mọi sự vật. (Mọi sự vật đều mối liên hệ qua lại, không tồn tại độc lập tuyệt đối.)
  • "tương liên" trong ngôn ngữ học: Mô tả các yếu tố ngữ pháp quan hệ với nhau ( dụ: chủ ngữ vị ngữ).
    • Các thành phần câu tương liên với nhau để tạo nghĩa. (Chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ mối quan hệ qua lại để hình thành câu hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Liên quan (tính từ): sự dính líu, kết nối với nhau (thường dùng phổ biến hơn "tương liên").
    • Vấn đề này liên quan đến kinh tế chính trị. (Vấn đề này sự kết nối với cả hai lĩnh vực.)
  • Tương quan (tính từ): mối quan hệ tỉ lệ hoặc phụ thuộc lẫn nhau (thường dùng trong thống kê, khoa học).
    • Giữa thu nhập trình độ học vấn tương quan thuận. (Khi trình độ học vấn tăng, thu nhập thường tăng theo.)
  • Tương hỗ (tính từ): sự tác động qua lại, hỗ trợ lẫn nhau.
    • Hai bên mối quan hệ tương hỗ. (Hai bên cùng hỗ trợ ảnh hưởng lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên đới: sự ràng buộc, chịu trách nhiệm chung.
  • Gắn bó: mối quan hệ khăng khít, không thể tách rời.
  • Phụ thuộc: yếu tố này chịu ảnh hưởng từ yếu tố kia.
Thành ngữ liên quan
  • Tương liên tương thuộc: (cách nói văn hoa) mối quan hệ qua lại phụ thuộc lẫn nhau.
    • Trong một hệ sinh thái, các loài tương liên tương thuộc, không loài nào tồn tại độc lập. (Các loài trong hệ sinh thái mối quan hệ phụ thuộc ảnh hưởng lẫn nhau.)